| Schneider | MODULE POWER | 140CPS11420 |
| Schneider | MODULE CPU | 140CPU43412A |
| Schneider | MODULE REMOTE I/O | 140CRP93100 |
| Schneider | MODULE ETHERNET | 140NOE77101 |
| Schneider | MODULE HOTSTANDBY | 140CHS11000 |
| Schneider | MODULE INPUST | 140DAI75300 |
| Schneider | MODULE OUPUST | 140DAO84210 |
| Schneider | MODULE INPUST | 140ACI03000 |
| Schneider | C60H-DC 250VDC 4A 1P C | MGN61504 |
| Schneider | C60H-DC 250VDC 6A 1P C | MGN61506 |
| Schneider | C60H-DC 250VDC 10A 1P C | MGN61508 |
| Schneider | C60H-DC 250VDC 16A 1P C | MGN61511 |
| Schneider | C60H-DC 250VDC 10A 1P C | MGN61508 |
| Schneider | C60N 3P 6A C | 24348 |
| Schneider | C120N 3P 100A C | 18367 |
| Schneider | C60N 3P 20A C | 24351 |
| Schneider | C60N 3P 10A C | 24349 |
| Schneider | C60N 3P 6A C | 24348 |
| Schneider | C60N 3P 2A C | 24345 |
| Schneider | C60A 2P 16A C | 23865 |
| Schneider | C60A 2P 10A C | 23864 |
| Schneider | C60A 2P 6A C | 23863 |
| Schneider | C60N 3P 2A C | 24345 |
| Schneider | AUXILIARY CONTACTOR | CAD32BD |
| Schneider | CONT 9A 1NC+1NO 24V DC | LC1D09BD |
| Schneider | MINIATURE RELAY 4 CO / 24 V DC, WITH LED INDICATOR | RXM4AB2BD |
| Schneider | TESYS D THERMAL OVERLOAD 16-24A CL10A | LRD22 |
| Schneider | TESYS D THERMAL OVERLOAD 7.0-10A CL10A | LRD14 |
| Schneider | TESYS D THERMAL OVERLOAD 4.0-6.0A CL10A | LRD10 |
| Rockwell | CompactLogix 32 point Digital Input | 5X00247G01 |
| Rockwell | CompactLogix 16 point Digital Input | 1X0024H01 |
| Rockwell | CompactLogix 32 point Digital Output | 5D94804G06 |
| Rockwell | CompactLogix 16 point Digital Output | 5D94804G14 |
| Rockwell | CompactLogix Power supply | 1C31224G01 |
| Rockwell | CompactLogix 5331, 512K | 1C31227G01 |
| Rockwell | E-NET I/F for MicroLogix & CompactLogix | 5X0070G04 |
| Emeson | The control OCR400 | 1C31116G04 |
| Emeson | Power Supply 24VDC | 5X00119G01 |
| Emeson | Remote IO Node (TND) | 5X00121G01 |
| Emeson | Remote IO Node (TND) | 1C31129G03 |
| Emeson | Module analog input (AI) 4~20mA DC | 1C31132G01 |
| Emeson | 1C31234G01 | |
| Emeson | Module thermocouple (TC) | 1C31238H01 |
| Emeson | 1C31233G04 | |
| Emeson | Module thermistor (RTD) | 1C31238H01 |
| Emeson | 1C31122G01 | |
| Emeson | Module analog outputs (AO) 4~20mA | 1C31125G02 |
| Emeson | 1C31147G01 | |
| Emeson | Module digital inputs(DI) | 1C31150G01 |
| Emeson | 1C31166G01 | |
| Emeson | Module (SOE) | 1C31169G02 |
| Emeson | 5X00106G01 | |
| Emeson | Modue digital input (DO) | 5X00109G01 |
| HBM | Indicator Prod No:1-WE2107-1 | HBM WE2107 |
| HBM | Digital junction box Prod No:1-VKK1-4A | 1-VKK1-4A |
| ABB | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF12 Dạng Head mounted Sensor 2xPt100 3L Truyền thông: PROFIBUS Dải đo : 0-100oC Model code: TF12 Xuất xứ: ABB - Đức | |
| ABB | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TF212 Dạng Field mounted Truyền thông: PROFIBUS PA Model code: TF 212 Xuất xứ: ABB - Đức | |
| ABB | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo nhiệt độ TH202 Hiện thiết bị có Model TH202 đã được chuyển đổi thành Model TTF300 Dạng Field mounted Truyền thông: HART Model code: TTF300 Xuất xứ: ABB - Đức | |
| ABB | Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH210 Loại can nhiệt: K đo được nhiệt độ tới 1300C Đường kính: 22 x 2 mm Chiều dài: N = 1.000 mm Ống bảo vệ ngoài SS1.4762 (A 446) và trong ceramic C610 ceramic C610 Model code: TSH210 Xuất xứ: ABB - Đức | |
| ABB | Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSH220 Loại can nhiệt: S đo được nhiệt độ tới 1700C Chiều dài: N = 1.000 mm Ống bảo vệ ngoài ceramic C530 và trong ceramic C610 Model code: TSH220 Xuấtxứ: ABB - Đức | |
| ABB | Đầu đo nhiệt độ SensyTemp TSP121 Loại can nhiệt: Pt100 đo được nhiệt độ tới 600C Chiều dài: N = 710 mm Model code: TSP121 Xuất xứ: ABB - Đức | |
| ABB | Đầu đo nhiệt độ Type:902230/40-415-1011-1-6-100-104/000 Operating temperature :-50 to 600oC Measuring insert :1xPt100/4 wire Tolerance: Class B Tube diameter:6mm Fitting lengh:100mm Thread:G1/2 Xuất xứ: JUMO-Đức | |
| ABB | Đầu đo nhiệt độ PT100, 1-150oC, TR101(2xPT100; Themormeter NL: 130mm-059070 Oder. QTR: 20000st LT.pos: 060338600007 Xuất xứ :HERTH-Đức | |
| ABB | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo áp suất Pressure Transmitter 2600T Phoduct code 264GS FJP 8B2 -400 +400 mbar Hiện thiết bị có Model 264GS đã được chuyển đổi thành Model 266GSH Truyền thông: PROFIBUS Dải đo: -400...+400 mbar Model code: 266GSH Xuất xứ: ABB - Italy | |
| ABB | Transmitter 2020TG Profibus; F.no: 15753T403194 10,2 - 32 VDC 10,2 32 VDC -60 _+60 mbar Hiện thiết bị có Model 2020TG đã được chuyển đổi thành Model 266GSH Truyền thông: PROFIBUS Dải đo: -60...+60 mbar Model code: 266GSH Xuấtxứ: ABB - Italy | |
| ABB | Bộ chuyển đổi tín hiệu đo lưu lượng Transmitter 2020TD Profibus; F.no: 15712T403218 10,2 - 45VDC P: 0-160bar Hiện thiết bị có Model 2020TD đã được chuyển đổi thành Model 266DSH đổi thành Truyền thông: PROFIBUS Dải đo: 0...+40 mbar Model code: 266DSH Xuất xứ: ABB - Italy | |
| APISTE | Bộ làm mát | ENC-AR1120L |
| Teral | Pump part only, without motor | TRP-MHG10-DBT-CLV |
| Panasonics | Bán trọn bộ: Motor:M81X25GD4W Controller::DVUS825W | MUSN825W |
| SMC | Felter element | EM140-040W |
| SMC | Felter element | EHM15R10A |
| SMC | Felter element | EMXG420H |
| SMC | Felter element | EMXG940H |
| SMC | Felter element | EJ051S-050 |
| SMC | Felter element | EP910-020 |
| SMC | Lọc nước | AF40-04D |
| SMC | Lọc nước | AFM40-04D |
| SMC | Lọc nước | Y400T |
| SMC | Coupler 22SB | KK130S-65N |
| SMC | Coupler 22PB | KK130P-65N |
| SMC | Coupler 23SA | KK130S-80N |
| SMC | Coupler 23 PA | KK130P-80N |
| SMC | O-ring | CS1N125A-PS |
| SMC | Speed controller | AS420-04 |
| SMC | Speed controller | AS500-06 |
| Benning | Benning Battery charger Input:3 phase 380VAC ±10% -50Hz Output: 220VDC-30A LCD display :Low DC,High DC,Boost,Float,Earth-leakage… Remote card: sent mains fail,charger fail,Earth fail signals to control center room. Ingress protection IP20 Standard IEC 146 ,IEC950,IEC 439 Suitable for 18x12V-100A | D400 G216/30 |
Thứ Tư, 2 tháng 11, 2011
Atech 05-2011
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
I feel so much hpaiper now I understand all this. Thanks!
Trả lờiXóa